Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nickel note


noun
five dollars worth of a drug
- a nickel bag of drugs
- a nickel deck of heroin
Syn:
nickel
Hypernyms:
fiver, five-spot, five dollar bill


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.